Các thì trong tiếng anh: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng chính xác

Các thì trong tiếng anh về cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng chính xác giúp người học tiếng anh có thể cải thiện khả năng của bản thân. Trong tiếng anh, ngoài nghe nói giao tiếp nhuần nhuyễn thì người học còn phải nắm vững ngữ pháp để rèn luyện khả năng viết. Các thì trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu để bạn có thể nắm vững và hoàn thiện vốn tiếng Anh của mình được tốt hơn. Tuy nhiên, một số người gặp khó khăn trong việc nhận biết và sử dụng các thì trong ngữ pháp tiếng anh, ảnh hưởng đến kết quả học tập. Để hiểu rõ hơn về các thì trong tiếng anh và cách dùng, mời mọi người cùng theo dõi những chia sẻ trong bài viết dưới đây nhé.

Hãy cùng gonhub.com tìm hiểu cấu trúc và cách sử dụng các thì trong tiếng anh chi tiết dưới đây nhé.

Mục lục

1. Thì hiện tại đơn – present simple tense

1.1. Định nghĩa

Thì hiện tại đơn là thì dùng để diễn tả một hành động thường xuyên, theo thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật hoặc diễn tả sự thật hiển nhiên.

Ví dụ: I walk to shool everyday (Tôi đi học hàng ngày.)
He often plays soccer (Anh ấy thường xuyên chơi bóng đá)

1.2. Công thức thì hiện tại đơn

Thể Động từ to be Động từ thường
Khẳng định

S + am/are/is + O

I + am

We, You, They  + are

He, She, It  + is

Ví dụ:

I am a student (Tôi là học sinh)

S + V(e/es) + O

We, You, They  +  V (nguyên thể)

He, She, It  + V (s/es)

Ví dụ:

He always swims in the evening. ( Anh ấy luôn đi bơi vào buổi tối)

Phủ định

S + am/are/is + not + O

is not = isn’t ;

are not = aren’t

Ví dụ:

She is not my mother. (Bà ấy không phải mẹ tôi)

S + do/ does + not + V(ng.thể) + O

do not = don’t

does not = doesn’t

Ví dụ:

He doesn’t always swims in the evening. (Anh ấy không thường xuyên bơi vào buổi tối)

Nghi vấn

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Am/ Are/ Is  (not) + S + O?

A:Yes, S + am/ are/ is.

No, S + am not/ aren’t/ isn’t.

Ví dụ:

Are you a student?

Yes, I am. / No, I am not.

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh + am/ are/ is  (not) + S + O?

Ví dụ: What is this? (Đây là gì?)

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Do/ Does (not) + S + V(ng.thể) + O?

A:Yes, S + do/ does.

No, S + don’t/ doesn’t.

Ví dụ:

Do you play tenis

Yes, I do. / No, I don’t.

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh + do/ does(not) + S + V(nguyên thể) + O?

Ví dụ: Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)

1.3. Nhận biết thì hiện tại đơn

Trong câu có các từ: Always (luôn luôn) , usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên) , sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi) , never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên).

Every day, every week, every month, every year,……. (Mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm). Once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,……. (một lần / hai lần/ ba lần/ bốn lần ……..một ngày/ tuần/ tháng/ năm).

Ví dụ: We sometimes go to the beach.(Thỉnh thoảng chúng tôi đi biển.)
I always drink lots of water
I go to shool every day

1.4. Cách dùng thì hiện tại đơn

Diễn tả một thói quen hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại.

Ví dụ: I brush my teeth every day (Tôi đánh răng hằng ngày).
I usually get up at 6 o’clock. ( Tôi thường xuyên thức giấc vào lúc 6h sáng).

Diễn tả 1 hiện tượng luôn luôn đúng, chân lí, sự thật hiển nhiên.

Ví dụ: The sun sets in the west (Mặt trời lặn ở hướng tây)
The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)

Diễn tả sự việc xảy ra trong tương lai như: thời gian biểu, chương trình hoặc kế hoạch lịch trình theo thời gian biểu.

Ví dụ: The plane takes off at 3 a.m. this morning. (Chiếc máy bay hạ cánh lúc 3 giờ sáng nay)
The train leaves at 6 am tomorrow. (Tàu khởi hành lúc 6 giờ sáng mai.)

1.5. Quy tắc chia động từ

Quy tắc chia động từ ngôi thứ 3 số ít ở thì hiện tại đơn:

Các thì trong tiếng anh: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng chính xác

2. Thì quá khứ đơn – simple past

2.1. Định nghĩa thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động sự vật xác định trong quá khứ hoặc vừa mới kết thúc.

2.2. Công thức thì quá khứ đơn

Thể Động từ to be Động từ thường
Khẳng định

S + WAS/WERE + O

Trong đó:

Was: I, he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được

Were: You, we, they, danh từ số nhiều

O: N or Adj

S + V-ed / V bqt-qk + O

Vbpt-qk: Động từ bất quy tắc, quá khứ

Ví dụ: he workerd for the police

Phủ định

S+ WAS/ WERE + NOT + O

Có thể viết wasn’t, weren’t

S + Didn’t + V (inf)+ O

Ví dụ:

She didn’t work for the police

Nghi vấn

WAS/WERE + S+ O ?

Trả lời: Yes, S + To be No, S + To be not

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + To be + S + O?

Trả lời: Dùng câu khẳng định

Did + S + V + O?

Trả lời: Yes, S + did No, S + didn’t

Ví dụ:

Did they work  for the police?

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + did + S + V?

Trả lời: Dùng câu khẳng định

2.3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Các từ thường xuất hiện trong thì quá khứ đơn: Yesterday ( hôm qua), last night( tối qua)/ last week ( tuần trước)/ last month ( tháng trước)/ last year ( năm trước), ago(cách đây), when.

2.4. Cách dùng thì quá khứ đơn

Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ: I went to the concert last week (Tôi đã tham dự concert vào tuần trước)
I met him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy vào hôm qua.)

Sử dụng thì quá khứ đơn trong câu điều kiện If, đưa ra giả thuyết và câu mong ước.

Ví dụ: I would always help someone who really needed help.( Tôi sẽ luôn luôn giúp đỡ những người thực sự cần giúp đỡ.)
I wish it wasn’t so cold. (Tôi ước nó không quá lạnh.)

2.5. Quy tắc cấu tạo V-ed với động từ có quy tắc

3. Thì tương lai đơn – simple future

3.1. Định nghĩa thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn được dùng để nói về kế hoạch, lời hứa, dự đoán trong tương lai.

3.2. Công thức thì tương lai đơn

Câu khẳng định Câu phủ định Câu nghi vấn

S + shall/will + V(infinitive) + O

Ví dụ:

We’ ll enjoy it

S + shall/will + not + V(infinitive) + O

Ví dụ:

He won’t enjoy it

Shall/will+S + V(infinitive) + O ?

Ví dụ:

Will they enjoy it

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + will/shall + S + V?

3.3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Trong câu thường có: tomorrow, Next day/ Next week/ next month/ next year, in + thời gian, tow weeks from now on…

Ví dụ: The prime minister will open the debate in parliament tomorrow.

3.4. Cách dùng thì tương lai đơn

Diễn tả quyết định ngay tại thời điểm nói

Ví dụ: I will go to see the new movie tomorrow
We will go to bed now

Đưa ra lời mời, yêu cầu, đề nghị

Ví dụ: Will you close the window, please?
Will you bring me a cup of tea?

Đưa ra một lời dự đoán không chắc chắn

Ví dụ: I guess she will not go to the park with us.
It will stop raining in the afternoon

4. Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

4.1. Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm nói và hành động vẫn tiếp tục diễn ra.

4.2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + am/ is/ are + V-ing

am/ is/ are: là 3 dạng của động từ “to be”

V-ing: là động từ thêm “–ing”

S = I + am

S = He/ She/ It + is

S = We/ You/ They + are

Ví dụ:

– I am playing football with my friends . (Tôi đang chơi bóng đá với bạn của tôi.)

S + am/ is/ are + not + V-ing

Lưu ý:

– am not: không có dạng viết tắt

– is not = isn’t

– are not = aren’t

Ví dụ:

– My sister isn’t working now. (Chị gái tôi đang không làm việc.)

Am/ Is/ Are + S + V-ing   ?

Trả lời:

Yes, I + am. – Yes, he/ she/ it + is. – Yes, we/ you/ they + are.

No, I + am not. – No, he/ she/ it + isn’t. – No, we/ you/ they + aren’t.

Ví dụ:

– Are you doing your homework? (Bạn đang làm bài tập về nhà phải không?)

Yes, I am./ No, I am not.

4.3. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian: now (bây giờ); right now (Ngay bây giờ); at the moment (lúc này); at present (hiện tại); at + giờ cụ thể (at 12 o’lock).

Ví dụ: It is raining now. (Trời đang mưa)

Trong câu có các động từ (câu thức mệnh lệnh): Look! (Nhìn kìa!); Listen! (Hãy nghe này!); Keep silent! (Hãy im lặng!)

Ví dụ: Keep silent! The baby is sleeping. (Hãy im lặng! Em bé đang ngủ.)

4.4. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói

Ví dụ: They are watching TV now. (Bây giờ họ đang xem TV.)
Min is riding his bike to school at the moment. (Lúc này Min đang đạp xe đến trường.)

Diễn tả một sự việc đang diễn ra xung quanh thời điểm nói

Ví dụ: At eight o’clock we are usually having breakfast. ( Lúc 8h chúng tôi thường ăn sáng)
When I get home the children are doing their homework. (Khi tôi trở về nhà, lũ trẻ đang làm bài tập về nhà)

Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo một kế hoạch đã được lên lịch cố định

Ví dụ: Tom is going to a new school next term ( Tom đi học trường mới trong kỳ học tới)
What are you doing next week? (bạn sẽ làm gì vào tuần tới)

Diễn tả sự không hài lòng hay phàn nàn về việc gì trong câu sử dụng “always”

Ví dụ: They are always arguing. (Họ luôn luôn tranh luận với nhau)
Why are you always putting your dirty clothes on your bed? (Sao lúc nào con cũng để quần áo bẩn trên giường thế hả?)

Dùng diễn tả cái gì đó thay đổi, phát triển hơn

Ví dụ: The children are growing quickly. (Đứa trẻ cao thật nhanh)
Your English is improving. ( Tiếng Anh của bạn đang cải thiện)

Sử dụng để kể chuyện, khi đang tóm tắt lại nội dung câu chuyện của một quyển sách, bộ phim…

Ví dụ: The movie ends when Thor is wondering where to land the ship.

I’m reading a novel to the chapter when the main character is losing everything he has built. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết cho chương này khi nhân vật chính mất đi tất cả mọi thứ mà ông đã xây dựng.)

4.5. Cách chia động từ

Quy tắc cấu tạo V-ing

5. Quá khứ tiếp diễn – past continuos

5.1. Định nghĩa quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn dùng khi muốn nhấn mạnh diễn biến hay quá trình của sự vật hay sự việc hoăc thời gian sự vật hay sự việc đó diễn ra …

5.2. Công thức thì quá khứ tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + was/were + V_ing + O

Ví dụ:

She was watching the news

S + wasn’t/weren’t+ V-ing + O

Ví dụ:

The weren’t watching the news

Was/Were + S+ V-ing + O?

Ví dụ:

Were you watching the news

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + was/were + S +V-ing?

5.3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Trong câu có: thời điểm xác định trong quá khứ (at 8 p.m yesterday; at this time last yesterday), Mệnh đề When + quá khứ đơn với động từ thường, Mệnh đề While + quá khứ tiếp diễn, At this morning (afternoon), At that very moment, in the past (trong quá khứ).

Ví dụ: He was doing his homework in his bedroom when the burglar came into the house (Anh ấy đang làm bài tập về nhà trong phòng ngủ khi tên trộm đột nhập vào nhà.)

5.4. Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn

Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ: At 12 o’clock yesterday, we were having lunch. (Vào lúc 12h ngày hôm qua, chúng tôi đang ăn trưa.)

Diễn tả 1 sự việc đang diễn ra ở quá khứ thì 1 sự việc khác cắt ngang

Ví dụ: I often get home when the children are doing their homework (tô thường về nhà khi bọn trẻ đang làm bài tập)

Diễn tả 2 hành động đang diễn tả song song tại 1 thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: I was cooking dinner while my son was playing with our dog (Tôi đang nấu bữa tối trong khi con trai tôi đang chơi với con chó của chúng tôi.)

Các thì trong tiếng anh: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng chính xác

6. Thì tương lai tiếp diễn – future continuous

6.1. Định nghĩa thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn được dùng để nói về 1 hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

6.2. Công thức thì tương lai tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + shall/will + be + V-ing+ O

Ví dụ:

She will be working at the factory when you come tomorrow.(Cô ấy sẽ đang làm việc tại nhà máy lúc bạn đến ngày mai.)

S + shall/will + not + be + V-ing

Ví dụ:

We won’t be studying at 8 a.m tomorrow. (Chúng tôi sẽ đang không học lúc 8h sáng ngày mai.)

Shall/Will+S + be + V-ing ?

Trả lời: Yes, S + will

No, S + won’t

Ví dụ:

Will you be waiting for the train at 9 a.m next Monday? (Bạn sẽ đang đợi tàu vào lúc 9h sáng thứ Hai tuần tới phải không?)

Yes, I will./ No, I won’t.

Câu hỏi có từ để hỏi Wh_Q

Wh_Q + shall/will + be + S + V-ing?

6.3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian + thời điểm xác định:

Ví dụ: At 10 a.m tomorrow my mother will be cooking lunch. (Vào 10h sáng ngày mai mẹ tôi sẽ đang nấu bữa trưa.)

6.4. Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn

Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ: We will be climbing on the mountain at this time next Saturday. (Chúng tôi sẽ đang leo núi vào thời điểm này thứ 7 tuần tới.)

Dùng để diễn tả một hành động, một sự việc đang xảy ra thì một hành động, sự việc khác xen vào trong tương lai.

Ví dụ: She will be waiting for me when I arrive tomorrow. (Cô ấy sẽ đang đợi tôi khi tôi đến vào ngày mai.)

Hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai

Ví dụ: My parents are going to NewYork, so I’ll be staying with my grandma for the next 1 weeks.(Cha mẹ tôi sẽ đi NewYork, vì vậy tôi sẽ ở với bà trong 1 tuần tới)

Hành động sẽ xảy ta như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu

Ví dụ: The party will be starting at ten o’clock. (Bữa tiệc sẽ bắt đầu lúc 10 giờ)

7. Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect

7.1. Định nghĩa

Thì hiện tạo hoàn thành dùng để diễn tả về một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không bàn về thời gian diễn ra nó.

7.2. Cấu trúc

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + have/ has + been + V-ing

Lưu ý:

S = I/ We/ You/ They + have

S = He/ She/ It + has

Ví dụ:

– It has been raining for 5 day. (Trời mưa 5 ngày rồi.)

– We have been working for this company for 3 years. (Chúng tôi làm việc cho công ty này 3 năm rồi.)

S + haven’t/ hasn’t + been + V-ing

Lưu ý:

haven’t = have not

hasn’t = has not

Ví dụ:

– We haven’t met each other for a long time.(Chúng tôi không gặp nhau trong một thời gian dài rồi.)

–  Daniel hasn’t come back his hometown since 2015. (Daniel không quay trở lại quê hương của mình từ năm 2015.)

Have/Has + S + VpII ?

Trả lời

Yes, I/ we/ you/ they + have

Yes, he/ she/ it + has.

Câu hỏi có từ để hỏi

Wh_Q + have/has + S + V3?

Trả lời: Dùng câu khẳng định

7.3. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các trạng từ:

7.4. Cách sử dụng thì HTHT

Hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào.

Ví dụ: I’ve done all my homeworks / Tôi đã làm hết bài tập về nhà

Hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại.

Ví dụ: They’ve been married for nearly Fifty years. (Họ đã kết hôn được 50 năm)

Diễn tả 1 hành động thường xuyên làm trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Ví dụ: I’ve been watching that programme every week. (Tôi đã xem chương trình đó mỗi tuần)

Chúng ta thường sử dụng mệnh đề với “since” khi 1 sự việc bắt đầu trong quá khứ.

Ví dụ: I have worked here since I left school. ( Tôi đã làm việc ở đây kể từ khi tôi rời trường.

Một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường dùng trạng từ ever)

Ví dụ: My last birthday was the worst day I’ve ever had (Sinh nhật năm ngoái là ngày tệ nhất đời tôi.)

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng lại rất quan trọng ở thời điểm nói.

Ví dụ: I’m tired out. I’ve been working all day. (Tôi cảm thấy mệt mỏi. Tôi đã làm việc cả ngày rồi)

Thường dùng hiện tại hoàn thành với trạng ngữ chỉ thời gian để nói về thời gian gần đây: just, only just, recently.

Ví dụ: Scientists have recently discovered a new breed of monkey.(Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện ra một con khỉ mới.)

Hoặc trạng ngữ tính đến hiện tại: ever (trong câu hỏi), so far, until now, up to now, yet (trong câu hỏi và phủ định).

Ví dụ: Have you ever seen a ghost? (Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con ma?)

8. Thì qúa khứ hoàn thành – past perfect

8.1. Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác và cả hai hành động này đều đã xảy ra trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành. Hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.

8.2. Công thức thì quá khứ hoàn thành

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + had + V3/ED + O

Ví dụ:

They had listened to his music

S + had+ not + V3/ED + O

Ví dụ:

They hadn’t listened to his music

Had +S + V3/ED + O ?

Ví dụ:

Had they listened to his music?

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + had + S + V3?

8.3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Từ nhận biết: until then, by the time, prior to that time, before, after, for, as soon as, by, …

Trong câu thường có các từ: before, after, when by, by the time, by the end of + time in the past

Ví dụ: When I got up this morning, my father had already left.

8.4. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành

Diễn tả 1 hành động, sự việc đã xảy ra và hoàn thành trước 1 thời điểm hoặc 1 sự việc khác ở quá khứ

Ví dụ: He phoned me after he had passed the exam (Anh ấy gọi cho tôi sau khi anh ấy vượt qua kỳ thi.)

Khi hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, ta dùng thì quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước và quá khứ đơn cho hành động xảy ra sau.

Khi thì quá khứ hoàn thành thường được dùng kết hợp với thì quá khứ đơn, ta thường dùng kèm với các giới từ và liên từ như: by (có nghĩa như before), before, after, when, till, untill, as soon as, no sooner…than.

9. Thì tương lai hoàn thành – future perfect

9.1. Định nghĩa thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành được dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn thành tới 1 thời điểm xác định trong tương lai.

9.2. Công thức thì tương lai hoàn thành

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + shall/will + have/has + V3 + O

Ví dụ:

I will have finished my report by the end of this month. (Tôi sẽ hoàn hành bài báo cáo của tôi vào cuối tháng này.)

S + shall/will + not + have/has + V3 + O

Ví dụ:

I will not have stopped my work before the time you come tomorrow. (Mình sẽ vẫn chưa xong việc khi bạn đến ngày mai.)

Shall/Will + S + have/has + V3 + O?

Ví dụ:

Will you have gone out by 7 pm tomorrow? (Vào lúc 7 giờ tối mai bạn đi ra ngoài rồi đúng không?)

Yes, I will./ No, I won’t.

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + shall/will + have/has + S + V3 + O?

9.3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Trong câu có các cụm từ sau:

Ví dụ: By the end of this month I will have taken an English course. (Cho tới cuối tháng này thì tôi đã tham gia một khóa học Tiếng Anh rồi.)

9.4. Cách sử dụng thì tương lai hoàn thành

Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

Ví dụ: They will have built the new house by March next year.
(Họ sẽ xây dựng xong ngôi nhà mới vào tháng ba sang năm)

Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một hành động hay sự việc trong tương lai

Ví dụ: When you come back home, I will have finished cooking dinner.
(Khi cậu trở về nhà thì tớ sẽ nấu xong bữa tối rồi.)

Các thì trong tiếng anh: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng chính xác

10. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous

10.1. Định nghĩa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (HTHT tiếp diễn) là thì được sử dụng để chỉ sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục ở hiện tại và có thể vẫn còn tiếp diễn trong tương lai. Hoặc dùng để nói về sự việc đã kết thúc nhưng chúng ta vẫn còn thấy ảnh hưởng.

10.2. Công thức thì HTHT tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Câu hỏi
S has/have +been + V-ing + O S has/have + Not +been + V-ing + O

Nghi vấn

Has/Have+ S+ been+ V-ing + O?

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + have/has + S + been + V-ing?

10.3. Dấu hiệu nhận biêt thì HTHT tiếp diễn

Trong câu có các từ để nhận biết: All day, All week, For a long time, Almost, This week, Recently, All day long, The whole week, Lately, In the past week, In recent years, Up until now, So far, For + 1 khoảng thời gian, Since + 1 mốc thời gian.

(Thì này thường đi với các động từ wait, stay, live, work, learn, sit, stand…)

Ví dụ: I am so tired. I have been searching for a new apartment all the morning. (Tôi mệt quá. Tôi đã tìm kiếm một căn hộ mới vào buổi sáng.)

10.4. Cách sử dụng thì HTHT tiếp diễn

Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của 1 hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và còn tiếp tục đến tương lai.

Ví dụ: She has been waiting for him all her lifetime (Cô ấy đã chờ anh ấy suốt cuộc đời)

11. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – past perfect continuous

11.1. Định nghĩa thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả quá trình xảy ra 1 hành động bắt đầu trước một hành động khác trong quá khứ.

11.2. Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S+ had + been + V_ing + O

Ví dụ: I had been buying

S+ hadn’t+ been+ V-ing + O

Ví dụ: I hadn’t been buying

Had+S+been+V-ing + O?

Ví dụ: Had I been buying

11.3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Dấu hiệu nhận biết: until then, by the time, prior to that time, before, after.

Ví dụ: Had you been waiting long before the taxi arrived?

11.4. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác trong Quá khứ (nhấn mạnh tính tiếp diễn)

Ví dụ: Everything was wet. It had been raining for hours.

Diễn đạt một hành động kéo dài liên tục đến một hành động khác trong Quá khứ

Ví dụ: We had been making chicken soup, so the kitchen was still hot and steamy when she came in

12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – future perfect continuous

12.1. Định nghĩa thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lại hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động đã đang xảy ra cho tới 1 thời điểm trong tương lai.

12.2. Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Câu khẳng định Câu phủ định Nghi vấn

S + shall/will + have been + V-ing + O

Ví dụ:

We will have been living in this house for 10 years by next month.

S + shall/will not/ won’t + have + been + V-ing

Ví dụ:

We won’t be studying at 8 a.m tomorrow. (Chúng tôi sẽ đang không học lúc 8h sáng ngày mai.)

Shall/Will + S+ have been + V-ing + O ?

Ví dụ:

Will they have been talking for half an hour by the time her husband comes back?

Yes, I will./ No, I won’t.

Câu hỏi Wh_Q

Wh_Q + S + been + V-ing?

12.3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Ví dụ: for 2 days before the time my parents comes back tomorrow. (được 2 ngày trước lúc bố mẹ tôi quay về vào ngày mai).

12.4. Cách sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó trong tương lai

Ví dụ: I will have been studying English for 10 year by the end of next month
(Tôi sẽ học tiếng Anh được 10 năm tính đến thời điểm cuối tháng sau)

Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động so với một hành động khác trong tương lai

Ví dụ: They will have been talking with each other for an hour by the time I get home.
(Đến lúc tôi về đến nhà thì họ sẽ nói chuyện với nhau được một giờ rồi.)

Sau khi theo dõi các thì trong tiếng anh và cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết trên đây, chắc hẳn các bạn đã nắm rõ hơn về ngữ pháp tiếng anh, giúp cải thiện bản thân, mang lại thành tích tốt trong học tập cũng như sử dụng giao tiếp thuận lợi hơn. Mong rằng những chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp ích được phần nào cho mọi người và hãy thường xuyên truy cập gonhub.com để có thêm nhiều thông tin bổ ích cho bản thân nhé.

Thủ thuật - Tags: ,